Eustachian tube

/ju:s'teiʃjən'tju:b/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Giải phẫu học):
    • Vòi nhĩ (hay vòi Ơ-xtat): Một ống nhỏ nối tai giữa với vòm họng (phần sau của mũi). Chức năng chính của cân bằng áp suất không khí giữa hai bên màng nhĩ dẫn lưu dịch từ tai giữa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The eustachian tube helps equalize pressure when you fly in an airplane. (Vòi nhĩ giúp cân bằng áp suất khi bạn đi máy bay.)
    • A blocked eustachian tube can cause ear pain and hearing problems. (Vòi nhĩ bị tắc có thể gây đau tai các vấn đề về thính giác.)
    • The doctor explained that the infection had spread from the throat to the middle ear via the eustachian tube. (Bác sĩ giải thích rằng nhiễm trùng đã lan từ họng đến tai giữa qua vòi nhĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Eustachian tube dysfunction": Rối loạn chức năng vòi nhĩ, tình trạng vòi nhĩ không mở hoặc đóng đúng cách, dẫn đến cảm giác ù tai, đầy tai hoặc đau.
    • Allergies can often lead to eustachian tube dysfunction. (Dị ứng thường có thể dẫn đến rối loạn chức năng vòi nhĩ.)
Biến thể từ gần giống
  • Auditory tube (n): Ống thính giác. Đây tên gọi khác, đồng nghĩa với "eustachian tube".
    • The auditory tube serves the same function. (Ống thính giác chức năng tương tự.)
  • Pharyngotympanic tube (n): Vòi hầu-nhĩ. Đây thuật ngữ giải phẫu chính xác hơn cho "eustachian tube".
    • The pharyngotympanic tube is its anatomical name. (Vòi hầu-nhĩ tên gọi giải phẫu của .)
Từ đồng nghĩa
  • Vòi Ơ-xtat: Cách gọi khác dựa trên tên của nhà giải phẫu người Ý Bartolomeo Eustachi.
  • Ống thông tai-họng: Cách mô tả chức năng của cấu trúc này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây một danh từ chuyên ngành, không phrasal verb đi kèm.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này.)

danh từ
  1. (giải phẫu) vòi Ot-tát

Từ đồng nghĩa